xương hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Quá trình biến đổi thành xương: "xương hoá" chỉ quá trình các mô mềm (như sụn, mô liên kết) trong cơ thể chuyển hoá thành mô xương cứng, thường xảy ra trong quá trình phát triển hoặc bệnh lý.
- (sinh học, giải phẫu) Sự tạo xương: Quá trình hình thành và phát triển của xương trong cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sụn trong cơ thể trẻ em dần dần xương hoá khi lớn lên. (Sụn chuyển hoá thành xương trong quá trình phát triển.)
- Bệnh nhân bị xương hoá bất thường ở các khớp. (Các khớp của bệnh nhân bị biến đổi thành xương không bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xương hoá bất thường": quá trình tạo xương xảy ra ở những vị trí không đúng, gây bệnh lý.
- Xương hoá bất thường sau chấn thương có thể dẫn đến cứng khớp. (Tạo xương sai vị trí sau chấn thương gây hạn chế vận động.)
"quá trình xương hoá": thuật ngữ chuyên môn chỉ sự phát triển xương trong phôi thai hoặc hồi phục sau gãy xương.
- Quá trình xương hoá diễn ra theo từng giai đoạn. (Sự hình thành xương có các bước cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Cốt hoá (danh từ): quá trình tạo xương, đồng nghĩa với xương hoá.
- Cốt hoá là hiện tượng tự nhiên trong cơ thể. (Quá trình tạo xương là bình thường.)
Hoá xương (động từ): biến đổi thành xương, tương tự xương hoá.
- Mô mềm hoá xương ở vết thương. (Mô mềm biến thành xương tại vùng tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Cốt hoá: quá trình hình thành xương.
- Tạo xương: sự phát triển và củng cố mô xương.
Thành ngữ liên quan
- Xương hoá mô mềm: hiện tượng mô mềm chuyển thành xương bất thường.
- Xương hoá mô mềm có thể gây đau đớn. (Mô mềm biến thành xương gây khó chịu.)